ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "không gian" 1件

ベトナム語 không gian
日本語 空間
例文
Không gian phòng rộng rãi.
部屋の空間が広い。
マイ単語

類語検索結果 "không gian" 4件

ベトナム語 không gian an toàn
button1
日本語 安全空間
例文
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
マイ単語
ベトナム語 không gian mở
日本語 オープンスペース
例文
Văn phòng có không gian mở.
オフィスにオープンスペースがある。
マイ単語
ベトナム語 không gian riêng tư
日本語 プライベートスペース
例文
Tôi muốn có không gian riêng tư.
プライベートスペースが欲しい。
マイ単語
ベトナム語 không gian mạng
日本語 サイバースペース
例文
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
サイバースペース上の情報を厳しく管理する必要があります。
マイ単語

フレーズ検索結果 "không gian" 6件

Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
Văn phòng có không gian mở.
オフィスにオープンスペースがある。
Tôi muốn có không gian riêng tư.
プライベートスペースが欲しい。
Không gian phòng rộng rãi.
部屋の空間が広い。
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
彼はサイバースペースで虚偽の情報を共有しました。
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
サイバースペース上の情報を厳しく管理する必要があります。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |